DANH SÁCH HỌC VIÊN LỚP - TA A2.205

Thời gian học: 18h00-20h15' Số tiết: 120 Phòng học: 104C1
Ngày khai giảng: 13/10/2020 Ngày kết thúc: 30/07/2021 Học vào thứ: Tối T3, T5
Giảng viên 1: Ngô Phương Thủy Giảng viên 2: Nguyễn Ngọc Phương Vy Loại lớp: Tiếng Anh A2
DOWNLOAD CÁC DANH SÁCH VÀ BỔ SUNG ẢNH
STTMSSVHọ lótTênLớp đào tạoSố điện thoạiĐịa chỉ Email
1 0019410748Hồ Thị MaiAnhĐHSĐIA19A
2 0018412373Văn ThànhĐạtĐHSHOA18A
3 0018410545Lê Thị Ngọc HọpEmĐHKT18B
4 0018410341Ngô Thị CẩmGiangĐHTQ18B
5 0019310061Trương Thị ThúyHằngCĐGDTH19A
6 0018410346Huỳnh Thị KimHoaĐHTQ18B
7 0018412613Nguyễn ThịKiềuĐHTQ18A
8 0018410564Trương MỹLọcĐHKT18B
9 0018412375Trần Thị ThảoMyĐHSHOA18A
10 0018410568Hồ Thị KimNgânĐHKT18B
11 0019310032Bùi MỹNhànCĐGDTH19A
12 0018410573Nguyễn ThịNhiĐHKT18B
13 0018410576Nguyễn Thị YếnNhiĐHKT18B
14 0018412643Lê Thị YếnNhungĐHTQ18A
15 0018410580Huỳnh Thị ThuOanhĐHKT18B
16 0018410376Võ Thị TrúcPhiĐHTQ18B
17 0019310011Đoàn ĐôngQuânCĐGDTH19A
18 0019410081Cao Thị ThúyQuyênĐHSĐIA19A
19 0018410584Phạm Thị HồngQuyênĐHKT18B
20 0018412379Lê Nguyễn NhưQuỳnhĐHSHOA18A
21 0018412650Lê Thị ThuThảoĐHTQ18A
22 0018410587Chung Thị PhươngThảoĐHKT18B
23 0018410591Trần Thị ThuThảoĐHKT18B
24 0019411038Đinh Thị DiễmThúyĐHKT19B
25 0018410596Nguyễn Thị KiềuTiênĐHKT18B
26 0019410337Nguyễn MinhTiếnĐHSTOAN19A
27 0018410604Nguyễn Thị NgọcTrânĐHKT18B
28 0018410606Nguyễn Thị ThùyTrangĐHKT18B
29 0018310138Đặng Thị ThùyTrangCĐSHOA18A
30 0018414066Mai Thị TrúcXuânĐHKT18B