DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ SẮP KHAI GIẢNG

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Trung 3.8 7h50-10h30; 13h50-16h3013/09/202660406C1Cả ngày Chủ nhật Trần Thanh Tâm Tiếng Trung
2 Lớp Tiếng Anh 3.133 18h00-20h15'07/09/202660206C1Tối T2, T4 Lê Ngọc Hiếu Hòa Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Trung 2.23 18h00-20h15'07/09/202645304C1Tối T2, T4 Lê Duyên Khánh Tiếng Trung
4 Lớp Tiếng Anh 2.181 7h50-11h30; 13h50-17h2006/09/202645404C1Cả ngày CN Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh

DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ ĐANG HỌC

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 3.131 7h50-11h30; 13h50-17h2023/08/202660405C1Cả ngày CN Trần Thị Cẩm Vân Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Anh 3.132 18h00-20h15'20/08/202660204C1Tối T3, T5 Nguyễn Hữu Thắng Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Anh 3.130 18h00-20h15'17/08/202660202C1Tối T2, T4 Nông Nhật Bằng Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 3.129 18h00-20h15'11/08/202660201C1Tối T3, T5 Trần Duy Hoài Tiếng Anh
5 Lớp Tiếng Anh 2.183 18h00-20h15'11/08/202645205C1Tối T3, T5 Nguyễn Thị Danh Lam Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Trung 2.22 18h00-20h15'11/08/202645307C1Tối T3, T5 Trần Hữu Hậu Tiếng Trung
7 Lớp Tiếng Trung 1.30 18h00-20h15'10/08/202645204C1Tối T2, T4 Trần Hữu Hậu Tiếng Trung
8 Lớp Tiếng Anh 2.182 18h00-20h15'05/08/202645203C1Tối T2, T4 Phạm Thùy Dương Tiếng Anh
9 Lớp Tiếng Anh 3.123 7h50-11h30; 13h50-17h2001/08/202660406C1Cả ngày Thứ 7 Trần Quang Trung Tiếng Anh
10 Lớp Tiếng Anh 2.174 7h50-11h30; 13h50-17h2001/08/202645402C1Cả ngày Thứ 7 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh
11 Lớp Tiếng Anh 3.111 7h50-11h30; 13h50-17h2026/07/202660401C1Cả ngày CN Phan Văn Khuyên Tiếng Anh
12 Lớp Tiếng Anh 3.127 18h00-20h15'23/07/202660105C1Tối T3, T5 Nguyễn Ngọc Tấn Tiếng Anh
13 Lớp Tiếng Anh 3.128 18h00-20h15'22/07/202660205C1Tối T2, T4 Phan Văn Lĩnh Tiếng Anh
14 Lớp Tiếng Anh 2.180 18h00-20h15'14/07/202645206C1Tối T3, T5 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh
15 Lớp Tiếng Anh 1.163 18h00-20h15'08/07/202645207C1Tối T2, T4 Bùi Thị Trung Nguyên Tiếng Anh
12