DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ SẮP KHAI GIẢNG

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Trung 3.18 18h00-20h15'05/11/202660306C1T3, T5 Giáo viên chờ phân công Tiếng Trung
2 Lớp Tiếng Anh 3.146 18h00-20h15'29/10/202660307C1T3, T5 Trần Quang Trung Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Trung 2.25 18h00-20h15'29/10/202645303C1T3, T5 Nguyễn Thị Thúy Liên Tiếng Trung
4 Lớp Tiếng Anh 3.145 18h00-20h15'27/10/202660305C1T3, T5 Nông Nhật Bằng Tiếng Anh
5 Lớp Tiếng Anh 3.142 18h00-20h15'26/10/202660205C1T2, T4 Trần Thị Cẩm Vân Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Anh 2.188 18h00-20h15'26/10/202645204C1Tối T2, T4 Phạm Thùy Dương Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Trung 1.15 7h50'-10h30'; 13h50'-16h30'25/10/202645401C1Cả ngày Chủ nhật Bùi Ngọc Huỳnh Ánh Tiếng Trung

DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ ĐANG HỌC

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 2.186 18h00-20h15'15/10/202645302C1T3, T5 Lê Phước Thiện Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Trung 3.17 18h00-20h15'14/10/202660201C1T2, T4 Nguyễn Thị Thúy Liên Tiếng Trung
3 Lớp Tiếng Anh 3.137 7h50-11h30; 13h50-17h2011/10/202660403C1Cả ngày CN Phan Văn Khuyên Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 3.136 7h50-11h30; 13h50-17h2010/10/202660401C1Cả ngày Thứ 7 Nguyễn Văn Ven Tiếng Anh
5 Lớp Tiếng Anh 3.141 18h00-20h15'08/10/202660301C1Tối T3, T5 Nguyễn Thị Thái Xuyên Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Anh 3.139 18h00-20h15'07/10/202660306C1Tối T2, T4 Nguyễn Thanh Tâm Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Anh 3.138 18h00-20h15'07/10/202660305C1Tối T2, T4 Trần Quang Trung Tiếng Anh
8 Lớp Tiếng Anh 3.135 18h00-20h15'06/10/202660207C1T3, T5 Huỳnh Trần Kim Uyên Tiếng Anh
9 Lớp Tiếng Anh 2.185 18h00-20h15'06/10/202645206C1Tối T3, T5 Trịnh Thị Trang Tiếng Anh
10 Lớp Tiếng Anh 1.165 18h00-20h15'06/10/202645208C1Tối T3, T5 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh
11 Lớp Tiếng Anh 3.140 18h00-20h15'05/10/202660303C1Tối T2, T4 Phan Văn Lĩnh Tiếng Anh
12 Lớp Tiếng Anh 2.184 18h00-20h15'05/10/202645207C1Tối T2, T4 Chung Hà Vy Tiếng Anh
13 Lớp Tiếng Trung 2.24 18h00-20h15'30/09/202645302C1Tối T2, T4 Võ Thanh Bảo Tiếng Trung
14 Lớp Tiếng Anh 3.134 18h00-20h15'21/09/202660301C1T2, T4 Nguyễn Ngọc Tấn Tiếng Anh
15 Lớp Tiếng Trung 3.16 18h00-20h15'15/09/202660202C1Tối T3, T5 Võ Thanh Bảo Tiếng Trung
12