| STT | Danh sách lớp | Thời gian học | Ngày khai giảng | Số tiết | Phòng học | Thứ học | Giảng viên 1 | Loại lớp |
|
1
|
Lớp Tiếng Trung 3.3
| 7h50'-10h30'; 13h50'-16h30' | 09/05/2026 | 60 | 403C1 | Cả ngày Thứ 7 |
Trần Thanh Tâm
| Tiếng Trung |
|
2
|
Lớp Tiếng Anh 2.171
| 18h00-20h15' | 23/04/2026 | 45 | 101C1 | Tối T3, T5 |
Đinh Ngô Nhật Ánh
| Tiếng Anh |
|
3
|
Lớp Tiếng Trung 3.12
| 18h00-20h15' | 22/04/2026 | 60 | 404C1 | Tối T2, T4 |
Nguyễn Thị Thúy Liên
| Tiếng Trung |
|
4
|
Lớp Tiếng Anh 2.169
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 19/04/2026 | 45 | 401C1 | Cả ngày CN |
Trần Quang Trung
| Tiếng Anh |