DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ SẮP KHAI GIẢNG

DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ ĐANG HỌC

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 2.180 18h00-20h15'14/07/202645206C1Tối T3, T5 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Anh 1.163 18h00-20h15'08/07/202645207C1Tối T2, T4 Bùi Thị Trung Nguyên Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Anh 3.126 18h00-20h15'01/07/202660201C1Tối T2, T4 Nguyễn Hữu Thắng Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 1.164 18h00-20h15'30/06/202645107C1Tối T3, T5 Huỳnh Thanh Sang Tiếng Anh
5 Lớp Tiếng Anh 3.124 18h00-20h15'29/06/202660305C1Tối T2, T4 Nguyễn Thanh Tâm Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Anh 2.175 7h50-11h30; 13h50-17h2028/06/202645403C1Cả ngày CN Tạ Lê Khả Thư Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Anh 3.116 7h50-11h30; 13h50-17h2027/06/202660407C1Cả ngày Thứ 7 Nguyễn Ngọc Tấn Tiếng Anh
8 Lớp Tiếng Anh 3.125 18h00-20h15'25/06/202660303C1Tối T3, T5 Nguyễn Thị Thái Xuyên Tiếng Anh
9 Lớp Tiếng Trung 3.15 18h00-20h15'25/06/202660203C1Tối T3, T5 Vi Ngọc Trân Tiếng Trung
10 Lớp Tiếng Anh 2.179 18h00-20h15'24/06/202645108C1Tối T2, T4 Nông Thành Nhơn Tiếng Anh
11 Lớp Tiếng Anh 3.121 18h00-20h15'16/06/202660208C1Tối T3, T5 Bùi Thị Trung Nguyên Tiếng Anh
12 Lớp Tiếng Anh 3.119 18h00-20h15'16/06/202660302C1Tối T3, T5 Lê Ngọc Hiếu Hòa Tiếng Anh
13 Lớp Tiếng Anh 2.177 18h00-20h15'16/06/202645104C1Tối T3, T5 Trần Quang Trung Tiếng Anh
14 Lớp Tiếng Anh 1.162 18h00-20h15'16/06/202645202C1Tối T3, T5 Lê Phước Thiện Tiếng Anh
15 Lớp Tiếng Anh 3.122 18h00-20h15'15/06/202660106C1Tối T2, T4 Lê Huỳnh Thanh Huy Tiếng Anh
123