| STT | Danh sách lớp | Thời gian học | Ngày khai giảng | Số tiết | Phòng học | Thứ học | Giảng viên 1 | Giảng viên 2 | Loại lớp |
|
1
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.95
| 18h00-20h15' | 10/03/2026 | 60 | 304C1 | Tối T3, T5 |
Nông Thành Nhơn
|
| Tiếng Anh |
|
2
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.162
| 18h00-20h15' | 10/03/2026 | 45 | 303C1 | Tối T3, T5 |
Mai Nhân Quyền
|
| Tiếng Anh |
|
3
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.96
| 18h00-20h15' | 09/03/2026 | 60 | 304C1 | Tối T2, T4 |
Trần Thị Cẩm Vân
|
| Tiếng Anh |
|
4
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.160
| 18h00-20h15' | 09/03/2026 | 45 | 302C1 | Tối T2, T4 |
Trần Tiểu Ngọc
|
| Tiếng Anh |
|
5
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.142
| 18h00-20h15' | 09/03/2026 | 45 | 204C1 | Tối T2, T4 |
Phan Văn Lĩnh
|
| Tiếng Anh |
|
6
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.150
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 07/03/2026 | 45 | 404C1 | Cả ngày Thứ 7 |
Nguyễn Thị Danh Lam
|
| Tiếng Anh |
|
7
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.87
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 07/03/2026 | 60 | 401C1 | Cả ngày Thứ 7 |
Phạm Thị Ngọc Hân
|
| Tiếng Anh |
|
8
|
Danh sách lớp VSTEP 32 (150 tiết)
| 18h00-21h00' | 04/03/2026 | 150 | Online | Tối T2, T4, T6 |
Võ Phượng Vy
|
| Lớp VSTEP |
|
9
|
Danh sách lớp VSTEP B1 TG T3 online
| 18h00-21h00' | 04/03/2026 | 150 | Online | Tối T2, T4, T6 |
Trần Quang Trung
|
| Lớp VSTEP |
|
10
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.159
| 18h00-20h15' | 03/03/2026 | 45 | 201C1 | Tối T3, T5 |
Nguyễn Anh Dũng
|
| Tiếng Anh |