| STT | Danh sách lớp | Thời gian học | Ngày khai giảng | Số tiết | Phòng học | Thứ học | Giảng viên 1 | Giảng viên 2 | Loại lớp |
|
1
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.91
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 22/03/2026 | 60 | 406C1 | Cả ngày Chủ nhật |
Nguyễn Thị Danh Lam
|
| Tiếng Anh |
|
2
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.139
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 22/03/2026 | 45 | 402C1 | Cả ngày CN |
Văn Thị Quỳnh Trang
|
| Tiếng Anh |
|
3
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.158
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 22/03/2026 | 45 | 407C1 | Cả ngày CN |
Phan Văn Khuyên
|
| Tiếng Anh |
|
4
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.97
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 21/03/2026 | 60 | 405C1 | Cả ngày Thứ 7 |
Trịnh Thị Trang
|
| Tiếng Anh |
|
5
|
Danh sách lớp Vstep B1.04 cấp tốc
| 18h00-21h00' | 18/03/2026 | 60 | Online | Tối T2, T4, T6 |
Võ Phan Thu Ngân
|
| Lớp VSTEP |
|
6
|
Danh sách lớp Tiếng Trung 3.13
| 18h00-20h15' | 17/03/2026 | 60 | 306C1 | Tối T3, T5 |
Vi Ngọc Trân
|
| Tiếng Trung |
|
7
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.143
| 18h00-20h15' | 17/03/2026 | 45 | 208C1 | Tối T3, T5 |
Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh
|
| Tiếng Anh |
|
8
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.164
| 18h00-20h15' | 17/03/2026 | 45 | 307C1 | Tối T3, T5 |
Đặng Ngọc Thu Thảo
|
| Tiếng Anh |
|
9
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.145
| 18h00-20h15' | 17/03/2026 | 45 | 202C1 | Tối T3, T5 |
Lê Ngọc Hiếu Hòa
|
| Tiếng Anh |
|
10
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.100
| 18h00-20h15' | 17/03/2026 | 60 | 308C1 | Tối T3, T5 |
Trần Duy Hoài
|
| Tiếng Anh |