| STT | Danh sách lớp | Thời gian học | Ngày khai giảng | Số tiết | Phòng học | Thứ học | Giảng viên 1 | Giảng viên 2 | Loại lớp |
|
1
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.142
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 29/11/2025 | 45 | 403C1 | Cả ngày Thứ 7 |
Phan Văn Khuyên
|
| Tiếng Anh |
|
2
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.129
| 18h00-20h15' | 25/11/2025 | 45 | 205C1 | Tối T3, T5 |
Nguyễn Hoàng Phong
|
| Tiếng Anh |
|
3
|
Danh sách lớp VSTEP B1 BP ĐT T11
| Cả ngày. tối | 25/11/2025 | 150 | Online | Tối T2/3/4/5/7/CN |
Nguyễn Hữu Thắng
|
Nguyễn Trần Ngọc Ngân
| Lớp VSTEP |
|
4
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.147
| 18h00-20h15' | 18/11/2025 | 45 | 201C1 | Tối T3, T5 |
Lương Mỹ Duyên
|
| Tiếng Anh |
|
5
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.81
| 18h00-20h15' | 18/11/2025 | 60 | 307C1 | Tối T3, T5 |
Trần Duy Hoài
|
| Tiếng Anh |
|
6
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.84
| 18h00-20h15' | 17/11/2025 | 60 | 301C1 | Tối T2, T4 |
Nguyễn Hoàng Phong
|
| Tiếng Anh |
|
7
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.146
| 18h00-20h15' | 17/11/2025 | 45 | 308C1 | Tối T2, T4 |
Phạm Huỳnh Thúy Uyên
|
| Tiếng Anh |
|
8
|
Danh sách lớp VSTEP Đà Lạt B1.02 T11
| 18h-20h15 | 17/11/2025 | 105 | Online | Tối T2, T4, T5, T6, CN |
Trương Võ Minh Châu
|
Phạm Thị Ngọc Hân
| Lớp VSTEP |
|
9
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 3.82
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 15/11/2025 | 60 | 407C1 | Cả ngày Thứ 7 |
Phạm Thị Ngọc Hân
|
| Tiếng Anh |
|
10
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.121
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 15/11/2025 | 45 | 404C1 | Cả ngày Thứ 7 |
Đặng Ngọc Thu Thảo
|
| Tiếng Anh |