XEM THÔNG TIN CÁC LỚP HỌC

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Giảng viên 2Loại lớp
1 Danh sách lớp Tiếng Anh 1.135 18h00-20h15'19/01/202645201C1Tối T2, T4 Nguyễn Hữu Thắng Tiếng Anh
2 Danh sách lớp Tiếng Anh 1.133 7h50-11h30; 13h50-17h2018/01/202645403C1Cả ngày CN Mai Nhân Quyền Tiếng Anh
3 Danh sách lớp Tiếng Anh 3.83 7h50-11h30; 13h50-17h2018/01/202660405C1Cả ngày Chủ nhật Lê Phước Thiện Tiếng Anh
4 Danh sách lớp Tiếng Anh 1.126 7h50-11h30; 13h50-17h2017/01/202645402C1Cả ngày Thứ 7 Trần Thị Cẩm Vân Tiếng Anh
5 Danh sách lớp Tiếng Anh 2.153 18h00-20h15'15/01/202645106C1Tối T3, T5 Nguyễn Ngọc Tấn Tiếng Anh
6 Danh sách lớp Tiếng Trung 3.11 18h00-20h15'15/01/202660207C1Tối T3, T5 Nguyễn Thị Thúy Liên Tiếng Trung
7 Danh sách lớp Tiếng Anh 3.89 18h00-20h15'15/01/202660101C1Tối T3, T5 Trịnh Thị Trang Tiếng Anh
8 Danh sách lớp Tiếng Anh 1.136 18h00-20h15'15/01/202645206C1Tối T3, T5 Nguyễn Thị Thái Xuyên Tiếng Anh
9 Danh sách lớp Tiếng Anh 3.88 18h00-20h15'14/01/202660207C1Tối T2, T4 Bùi Thị Trung Nguyên Tiếng Anh
10 Danh sách lớp Tiếng Anh 1.134 18h00-20h15'14/01/202645105C1Tối T2, T4 Tiêu Ngọc Thúy Tiếng Anh
12345678910...