| STT | Danh sách lớp | Thời gian học | Ngày khai giảng | Số tiết | Phòng học | Thứ học | Giảng viên 1 | Giảng viên 2 | Loại lớp |
|
1
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.130
| 18h00-20h15' | 29/12/2025 | 45 | 102C1 | Tối T2, T4 |
Phan Văn Lĩnh
|
| Tiếng Anh |
|
2
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.148
| 18h00-20h15' | 29/12/2025 | 45 | 106C1 | Tối T2, T4 |
Trần Quang Trung
|
| Tiếng Anh |
|
3
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.131
| 18h00-20h15' | 29/12/2025 | 45 | 103C1 | Tối T2, T4 |
Nông Thành Nhơn
|
| Tiếng Anh |
|
4
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.122
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 28/12/2025 | 45 | 402C1 | Cả ngày Chủ nhật |
Nguyễn Thị Danh Lam
|
| Tiếng Anh |
|
5
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.143
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 28/12/2025 | 45 | 401C1 | Cả ngày Chủ nhật |
Đặng Ngọc Thu Thảo
|
| Tiếng Anh |
|
6
|
Danh sách lớp Tiếng Trung 1.25
| 18h00-20h15' | 08/12/2025 | 45 | 101C1 | Tối T2, T4 |
Vi Ngọc Trân
|
| Tiếng Trung |
|
7
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.142
| 7h50-11h30; 13h50-17h20 | 29/11/2025 | 45 | 403C1 | Cả ngày Thứ 7 |
Phan Văn Khuyên
|
| Tiếng Anh |
|
8
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 1.129
| 18h00-20h15' | 25/11/2025 | 45 | 205C1 | Tối T3, T5 |
Nguyễn Hoàng Phong
|
| Tiếng Anh |
|
9
|
Danh sách lớp VSTEP B1 BP ĐT T11
| Cả ngày. tối | 25/11/2025 | 150 | Online | Tối T2/3/4/5/7/CN |
Nguyễn Hữu Thắng
|
Nguyễn Trần Ngọc Ngân
| Lớp VSTEP |
|
10
|
Danh sách lớp Tiếng Anh 2.147
| 18h00-20h15' | 18/11/2025 | 45 | 201C1 | Tối T3, T5 |
Lương Mỹ Duyên
|
| Tiếng Anh |