DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ SẮP KHAI GIẢNG

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 3.98 7h50-11h30; 13h50-17h2012/04/202660403C1Cả ngày CN Phạm Minh Trí Tiếng Anh
2 Lớp TA B1.68 18h00-20h15'10/04/2026120207C1Tối T2, T4, T6 Võ Minh Lâm Tiếng Anh
3 Lớp ÔN TA 105 online 18h00-20h15'06/04/202660OnlineTối T2, T4, T6 Trương Võ Minh Châu Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 1.141 7h50-11h30; 13h50-17h2004/04/202645402C1Cả ngày Thứ 7 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh

DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ ĐANG HỌC

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 3.104 18h00-20h15'01/04/202660201C1Tối T2, T4 Nông Nhật Bằng Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Anh 2.168 18h00-20h15'31/03/202645203C1Tối T3, T5 Bùi Thị Trung Nguyên Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Anh 1.152 18h00-20h15'31/03/202645206C1Tối T3, T5 Phạm Thùy Dương Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Trung 2.19 18h00-20h15'31/03/202645106C1Tối T3, T5 Đinh Mỹ Ngọc Tiếng Trung
5 Lớp Tiếng Anh 1.154 18h00'-20h15'30/03/202645107C1Tối T2, T4 Bùi Nguyễn Khả Nhi Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Anh 3.102 18h00'-20h15'30/03/202660307C1Tối T2, T4 Lê Huỳnh Thanh Huy Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Anh 2.167 18h-20h15'30/03/202645105C1Tối T2, T4 Lê Ngọc Hiếu Hòa Tiếng Anh
8 Lớp Tiếng Trung 2.18 18h00-20h15'30/03/202645108C1Tối T2, T4 Vi Ngọc Trân Tiếng Trung
9 Lớp Tiếng Anh 2.158 7h50-11h30; 13h50-17h2022/03/202645407C1Cả ngày CN Phan Văn Khuyên Tiếng Anh
10 Lớp Tiếng Anh 1.139 7h50-11h30; 13h50-17h2022/03/202645402C1Cả ngày CN Văn Thị Quỳnh Trang Tiếng Anh
11 Lớp Tiếng Anh 3.91 7h50-11h30; 13h50-17h2022/03/202660406C1Cả ngày Chủ nhật Nguyễn Thị Danh Lam Tiếng Anh
12 Lớp Tiếng Anh 3.97 7h50-11h30; 13h50-17h2021/03/202660405C1Cả ngày Thứ 7 Trịnh Thị Trang Tiếng Anh
13 Lớp Tiếng Anh 1.150 18h00-20h15'18/03/202645305C1Tối T2, T4 Nguyễn Anh Dũng Tiếng Anh
14 Lớp Tiếng Anh 1.149 18h-20h15'18/03/202645301C1Tối T2, T4 Mai Nhân Quyền Tiếng Anh
15 Lớp Tiếng Anh 3.101 18h00-20h15'17/03/202660104C1Tối T3, T5 Nguyễn Hữu Thắng Tiếng Anh
1234