DANH SÁCH CÁC LỚP SẮP KHAI GIẢNG

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 1.2 18h00-20h15'05/03/202445208C1Tối T3, T5, T7 Bùi Thị Cao Nguyên Tiếng Anh
2 Lớp TA B1.37 18h00-20h15'05/03/2024120106-C1Tối T3, T5 Mai Thị Thảo Tiếng Anh
3 Lớp TA B1.33 18h00-20h15'04/03/2024120107C1Tối T2, T4, T6 Bùi Thanh Tính Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 1.13 7h30-11h00; 13h30-170002/03/202445104C1Cả ngày T7 Nguyễn Hữu Thắng Tiếng Anh

DANG SÁCH CÁC LỚP ĐANG HỌC

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 1.ĐHSTIN23B 7h30-11h00; 13h30-170024/02/202445301-C1Cả ngày T7 Nguyễn Thị Phương Thảo Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Anh 1.12 18h00-20h15'20/02/202445203C1Tối T3, T5 Lê Phước Thiện Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Anh 1.11 18h00-20h15'21/02/202445103C1Tối T2, T4, T6 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh
4 Lớp ÔN TA TT.99 18h00-20h15'20/02/202460102C1Tối T3, T5 Trần Thị Ngọc Dể Tiếng Anh
5 Lớp TA B1.30 18h00-20h15'21/02/2024120102C1Tối T2, T4, T6 Lê Thanh Thủy Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Anh 1.4 7h30-11h00; 13h30-170014/01/202445106C1Cả ngày CN Nguyễn Hữu Thắng Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Anh 1.ĐHNTTS23A 18h00-20h15'18/01/202445108C1Tối T5, T6 Nguyễn Trần Ngọc Ngân Tiếng Anh
8 Lớp Tiếng Anh 1.ĐHSVAN23A 18h00-20h15'08/01/202445108C1Tối T2, T4 Nguyễn Thị Thanh Thảo Tiếng Anh
9 Lớp Tiếng Anh 1.5 7h30-11h00; 13h30-170013/01/202445106C1Cả ngày T7 Nguyễn Thị Đan Thanh Tiếng Anh
10 Lớp TA B1.31 18h00-20h15'16/01/2024120202C1Tối T3, T5 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh
11 Lớp Tiếng Anh 1.9 18h00-20h15'09/01/202445105C1Tối T3, T5 Huỳnh Trần Kim Uyên Tiếng Anh
12 Lớp TA B1.9 18h00-20h15'16/01/2024120104C1Tối T3, T5 Ngô Phương Thủy Tiếng Anh
13 Lớp TA B1.29 18h00-20h15'13/11/2023120206C1Tối T2, T4, T6 Ngô Phương Thủy Tiếng Anh
14 Lớp TA B1.26 18h00-20h15'12/09/2023120103C1Tối T3, T5 Nguyễn Thị Thanh Thảo Tiếng Anh
15 Lớp TA B1.21 18h00-20h15'11/09/2023120201C1Tối T2, T4 Nguyễn Ngọc Tấn Tiếng Anh
12