DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ SẮP KHAI GIẢNG

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 2.158 7h50-11h30; 13h50-17h2022/03/202645407C1Cả ngày CN Phan Văn Khuyên Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Anh 1.139 7h50-11h30; 13h50-17h2022/03/202645402C1Cả ngày CN Văn Thị Quỳnh Trang Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Anh 3.91 7h50-11h30; 13h50-17h2022/03/202660406C1Cả ngày Chủ nhật Nguyễn Thị Danh Lam Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 3.97 7h50-11h30; 13h50-17h2021/03/202660405C1Cả ngày Thứ 7 Trịnh Thị Trang Tiếng Anh
5 Lớp Tiếng Anh 3.101 18h00-20h15'17/03/202660104C1Tối T3, T5 Nguyễn Hữu Thắng Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Anh 2.166 18h00-20h15'17/03/202645402C1Tối T3, T5 Lê Phước Thiện Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Anh 1.147 18h00-20h15'17/03/202645403C1Tối T3, T5 Bùi Nguyễn Khả Nhi Tiếng Anh
8 Lớp Tiếng Anh 1.145 18h00-20h15'17/03/202645202C1Tối T3, T5 Lê Ngọc Hiếu Hòa Tiếng Anh
9 Lớp Tiếng Anh 3.100 18h00-20h15'17/03/202660308C1Tối T3, T5 Trần Duy Hoài Tiếng Anh
10 Lớp Tiếng Anh 2.164 18h00-20h15'17/03/202645307C1Tối T3, T5 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh
12

DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ ĐANG HỌC

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 2.162 18h00-20h15'10/03/202645303C1Tối T3, T5 Mai Nhân Quyền Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Anh 3.95 18h00-20h15'10/03/202660304C1Tối T3, T5 Nông Thành Nhơn Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Anh 2.160 18h00-20h15'09/03/202645302C1Tối T2, T4 Trần Tiểu Ngọc Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 3.96 18h00-20h15'09/03/202660304C1Tối T2, T4 Trần Thị Cẩm Vân Tiếng Anh
5 Lớp Tiếng Anh 1.142 18h00-20h15'09/03/202645204C1Tối T2, T4 Phan Văn Lĩnh Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Anh 3.87 7h50-11h30; 13h50-17h2007/03/202660401C1Cả ngày Thứ 7 Phạm Thị Ngọc Hân Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Anh 2.150 7h50-11h30; 13h50-17h2007/03/202645404C1Cả ngày Thứ 7 Nguyễn Thị Danh Lam Tiếng Anh
8 Lớp Tiếng Anh 2.159 18h00-20h15'03/03/202645201C1Tối T3, T5 Nguyễn Anh Dũng Tiếng Anh
9 Lớp Tiếng Trung 1.27 18h00-20h15'03/03/202645302C1Tối T3, T5 Võ Thanh Bảo Tiếng Trung
10 Lớp Tiếng Anh 3.93 18h00-20h15'03/03/202660105C1Tối T3, T5 Nguyễn Thanh Tâm Tiếng Anh
11 Lớp Tiếng Anh 1.140 18h00-20h15'03/03/202645108C1Tối T3, T5 Huỳnh Thanh Sang Tiếng Anh
12 Lớp Tiếng Trung 1.26 18h00-20h15'03/03/202645301C1Tối T3, T5 Phạm Thị Kim Chi Tiếng Trung
13 Lớp Tiếng Trung 2.17 18h00-20h15'03/03/202645205C1Tối T3, T5 Trần Thị Kim Trang Tiếng Trung
14 Lớp Tiếng Anh 2.156 18h00-20h15'02/03/202645203C1Tối T2, T4 Tạ Lê Khả Thư Tiếng Anh
15 Lớp Tiếng Anh 3.92 18h00-20h15'02/03/202660202C1Tối T2, T4 Phan Phú Cương Tiếng Anh
12