DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ SẮP KHAI GIẢNG

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 1.142 18h00-20h15'09/03/202645204C1Tối T2, T4 Phan Văn Lĩnh Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Anh 3.87 7h50-11h30; 13h50-17h2007/03/202660401C1Cả ngày Thứ 7 Phạm Thị Ngọc Hân Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Anh 2.150 7h50-11h30; 13h50-17h2007/03/202645404C1Cả ngày Thứ 7 Nguyễn Thị Danh Lam Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 2.159 18h00-20h15'03/03/202645201C1Tối T3, T5 Nguyễn Anh Dũng Tiếng Anh
5 Lớp Tiếng Trung 1.27 18h00-20h15'03/03/202645302C1Tối T3, T5 Võ Thanh Bảo Tiếng Trung
6 Lớp Tiếng Anh 3.93 18h00-20h15'03/03/202660105C1Tối T3, T5 Nguyễn Thanh Tâm Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Anh 1.140 18h00-20h15'03/03/202645108C1Tối T3, T5 Huỳnh Thanh Sang Tiếng Anh
8 Lớp Tiếng Trung 1.26 18h00-20h15'03/03/202645301C1Tối T3, T5 Phạm Thị Kim Chi Tiếng Trung
9 Lớp Tiếng Trung 2.17 18h00-20h15'03/03/202645205C1Tối T3, T5 Trần Thị Kim Trang Tiếng Trung
10 Lớp Tiếng Anh 2.156 18h00-20h15'02/03/202645203C1Tối T2, T4 Tạ Lê Khả Thư Tiếng Anh
12

DANH SÁCH CÁC LỚP NGOẠI NGỮ ĐANG HỌC

STTDanh sách lớpThời gian họcNgày khai giảngSố tiếtPhòng họcThứ họcGiảng viên 1Loại lớp
1 Lớp Tiếng Anh 2.157 18h00-20h15'03/02/202645103C1Tối T3, T5 Phan Văn Khuyên Tiếng Anh
2 Lớp Tiếng Anh 1.138 18h00-20h15'28/01/202645205C1Tối T2, T4 Đặng Ngọc Thu Thảo Tiếng Anh
3 Lớp Tiếng Anh 2.155 18h00-20h15'28/01/202645104C1Tối T2, T4 Phạm Minh Trí Tiếng Anh
4 Lớp Tiếng Anh 2.151 7h50-11h30; 13h50-17h2025/01/202645404C1Cả ngày CN Nguyễn Văn Ven Tiếng Anh
5 Lớp Tiếng Anh 1.137 18h00-20h15'22/01/202645107C1Tối T3, T5 Nông Nhật Bằng Tiếng Anh
6 Lớp Tiếng Anh 2.154 18h00-20h15'22/01/202645108C1Tối T3, T5 Bùi Thị Cao Nguyên Tiếng Anh
7 Lớp Tiếng Anh 3.90 18h00-20h15'22/01/202660204C1Tối T3, T5 Nguyễn Hoàng Phong Tiếng Anh
8 Lớp Tiếng Anh 1.135 18h00-20h15'19/01/202645201C1Tối T2, T4 Nguyễn Hữu Thắng Tiếng Anh
9 Lớp Tiếng Anh 1.133 7h50-11h30; 13h50-17h2018/01/202645403C1Cả ngày CN Mai Nhân Quyền Tiếng Anh
10 Lớp Tiếng Anh 3.83 7h50-11h30; 13h50-17h2018/01/202660405C1Cả ngày Chủ nhật Lê Phước Thiện Tiếng Anh
11 Lớp Tiếng Anh 1.126 7h50-11h30; 13h50-17h2017/01/202645402C1Cả ngày Thứ 7 Trần Thị Cẩm Vân Tiếng Anh
12 Lớp Tiếng Anh 1.136 18h00-20h15'15/01/202645206C1Tối T3, T5 Nguyễn Thị Thái Xuyên Tiếng Anh
13 Lớp Tiếng Anh 3.89 18h00-20h15'15/01/202660101C1Tối T3, T5 Trịnh Thị Trang Tiếng Anh
14 Lớp Tiếng Trung 3.11 18h00-20h15'15/01/202660207C1Tối T3, T5 Nguyễn Thị Thúy Liên Tiếng Trung
15 Lớp Tiếng Anh 2.153 18h00-20h15'15/01/202645106C1Tối T3, T5 Nguyễn Ngọc Tấn Tiếng Anh
12